Nghĩa chính
- Nhảy nhót, vui đùa, chơi bờiđộng từTo prance, frolic, gambol.
- Di chuyển một cách bất cẩn, vui tươi hoặc náo nhiệtđộng từnội động từ (intransitive)To move about carelessly, playfully or boisterously.
- Tham gia vào các hoạt động theo đuổi xa hoa, đặc biệt là có tính chất tình dụcđộng từTo engage in extravagant pursuits, especially of a sexual nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- […] , “” , […] […]
- dragon-flies , / dragon-flies ; […]
- .