Dịch

cavort

động từ (verb)
UK/kəˈvɔːt/US/kəˈvɔɹt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhảy nhót, vui đùa, chơi bờiđộng từTo prance, frolic, gambol.
  2. Di chuyển một cách bất cẩn, vui tươi hoặc náo nhiệtđộng từnội động từ (intransitive)To move about carelessly, playfully or boisterously.
  3. Tham gia vào các hoạt động theo đuổi xa hoa, đặc biệt là có tính chất tình dụcđộng từTo engage in extravagant pursuits, especially of a sexual nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavortNguyên thể (infinitive)
  2. cavortsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cavortedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cavortingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • […] , “” , […] […]
  • dragon-flies , / dragon-flies ; […]
  • .

AI