Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavorter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cavort
danh từ
One who cavorts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cavorter
Dạng gốc
(base form)
cavorter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cavort
+
-er
AI
1
Người cavort
1
Người cavort
1
Người cavort