Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavortin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại protein huyết tương được tìm thấy trong hàu Thái Bình Dương (Magallana gigas)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A plasma protein found in the Pacific oyster (Magallana gigas).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cavortin
cavortin
g
Hành động của động từ cavort
danh từ
cavortin
gly
Với một chuyển động hoặc cách điệu nhảy múa
trạng từ
AI
1
Loại protein huyết tương được tìm thấy trong hàu Thái Bình Dương (Magallana gigas)
1
Loại protein huyết tương được tìm thấy trong hàu Thái Bình Dương (Magallana gigas)
1
Loại protein huyết tương được tìm thấy trong hàu Thái Bình Dương (Magallana gigas)