Nghĩa chính
- Sự gây nên, nguyên nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of causing.
- Tác nhân gây nêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or agency by which an effect is produced.
- Nhân quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cause and effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- causationDạng gốc (base form)
- causationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse causationdanh từ | danh từ | Ngụy biện không chính thức trong đó một kết quả bị nhầm lẫn với một nguyên nhân |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc causationVí dụ
- Aristotle's , ; , , , ill-combined .Quan điểm của Aristotle đã thúc đẩy ông cố gắng miêu tả loại tác nhân tạo ra thị giác thay vì các quy luật vận hành nó; và nỗ lực này bao gồm các nguyên tắc mơ hồ và dữ liệu kém kết hợp, giống như ở các chủ đề khác.
- .Tương quan không bằng nhân quả.
- .Tương quan không bằng nhân quả.