causación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kausaˈθjon/
Nghĩa chính
- Nhân quảdanh từcausation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- causaciónDạng gốc (base form)
- causacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)