Dịch

reverse causation

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːs kɔːˈzeɪ.ʃən/US/ɹɪˈvɝs kɔˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Ngụy biện không chính thức trong đó một kết quả bị nhầm lẫn với một nguyên nhândanh từkhông đếm được (uncountable)An informal fallacy in which an effect is mistaken for a cause.

AI