Nghĩa chính
- Các loại thảo mộc lâu năm thuộc chi Typha, có lá dài phẳng và mọc ở những nơi đầm lầydanh từAny of several perennial herbs, of the genus Typha, that have long flat leaves, and grow in marshy places.
- Con mèo chín đuôidanh từA cat-o'-nine-tails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cattailDạng gốc (base form)
- cattailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oriental cattail | Chưa có nghĩa | |
| cattail toothpick grasshopper | Chưa có nghĩa | |
| golden cattail sedge | Chưa có nghĩa | |
| narrow-leaved cattail Diver Moth | Chưa có nghĩa | |
| graceful cattail | Chưa có nghĩa | |
| Shuttleworth's cattail | Chưa có nghĩa | |
| Caspian cattail | Chưa có nghĩa | |
| Cape cattail | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha