Dịch

cattail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thảo mộc lâu năm thuộc chi Typha, có lá dài phẳng và mọc ở những nơi đầm lầydanh từAny of several perennial herbs, of the genus Typha, that have long flat leaves, and grow in marshy places.
  2. Con mèo chín đuôidanh từA cat-o'-nine-tails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattailDạng gốc (base form)
  2. cattailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oriental cattailChưa có nghĩa
cattail toothpick grasshopperChưa có nghĩa
golden cattail sedgeChưa có nghĩa
narrow-leaved cattail Diver MothChưa có nghĩa
graceful cattailChưa có nghĩa
Shuttleworth's cattailChưa có nghĩa
Caspian cattailChưa có nghĩa
Cape cattailChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cattail

  1. từ tiếng Anh trung đạicattal

AI