Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enea
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈnea/
Nghĩa chính
1
Đuôi mèo
danh từ
cattail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enea
Dạng gốc
(base form)
enea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cattail
Các loại thảo mộc lâu năm thuộc chi Typha, có lá dài phẳng và mọc ở những nơi đầm lầy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enea
enea
tipo
enneatype
chưa dịch
danh từ
enea
decágono
enneadecagon
chưa dịch
danh từ
enea
grama
enneagram
chưa dịch
danh từ
AI
1
Đuôi mèo
1
Đuôi mèo
1
Đuôi mèo