eneadecágono
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa giác có mười chín cạnh và mười chín gócqua tiếng Anhdanh từenneadecagon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eneadecágonoDạng gốc (base form)
- eneadecágonosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa