Dịch

eneadecágono

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa giác có mười chín cạnh và mười chín gócqua tiếng Anhdanh từenneadecagon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eneadecágonoDạng gốc (base form)
  2. eneadecágonosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI