Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catstail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ Timothy (Phleum pratense)
danh từ
Timothy grass (Phleum pratense)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catstail
Dạng gốc
(base form)
catstail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cat
+
-s-
+
tail
từ tiếng Anh trung đại
cattestail
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cattail
AI
1
Cỏ Timothy (Phleum pratense)
1
Cỏ Timothy (Phleum pratense)
1
Cỏ Timothy (Phleum pratense)