Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguapá
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈpa/
Nghĩa chính
1
Đuôi mèo
danh từ
cattail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguapá
Dạng gốc
(base form)
aguapá
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espadaña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cattail
Các loại thảo mộc lâu năm thuộc chi Typha, có lá dài phẳng và mọc ở những nơi đầm lầy
AI
1
Đuôi mèo
1
Đuôi mèo
1
Đuôi mèo