Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thực đơn, menudanh từA bill of fare; a menu.
- Ảnh chân dung nhỏdanh từA carte de visite (small collectible photograph of a famous person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carteDạng gốc (base form)
- cartesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| à la carte | Cho phép lựa chọn từ danh sách cố định các tùy chọn có giá riêng lẻ hiển thị trên menu | |
| carte blanchedanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Quyền hành động tùy ý không giới hạn; thẩm quyền không hạn chế |
| carte soleildanh từ | danh từ | Thẻ Medicare Medicare |
| carte anglaisedanh từ | danh từ | Lá bài thứ ba do người chia bài rút trong trò chơi faro (sau nước ngọt và lá bài của chủ ngân hàng), được đặt ở bên trái chiếc giày cho người chơi |
| carte de visitedanh từ | danh từ | Tấm danh thiếp |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Danh thiếp
- A visiting card.
Họ từ (word family)
cùng gốc carteVí dụ
- , , much-lauded .Những bức ảnh carte của người nổi tiếng, và nói chung là ảnh chân dung, được đánh giá cao trong văn hóa Victoria vì khả năng được ca ngợi là thể hiện đúng thực chất người ngồi làm mẫu.
- " , ; ." , , ."Anh ấy chỉ nói cô ấy là Laura Somerset, và anh ấy gửi cho tôi danh thiếp của cô ấy; đây này." Thời đó là buổi đầu của danh thiếp, và lớp sơn màu ngà mềm mại cũng như màu sắc tinh tế của những tấm danh thiếp chụp ngày nay vẫn chưa xuất hiện.
- We’ll , , we’ll .Chúng ta sẽ uống một ly chúc may mắn, và ngay khi anh chàng vụng về của tôi chuẩn bị xong món thịt xắt lát, chúng ta sẽ ăn tối và đánh bài như những quý ông thực thụ.