Dịch

cartelism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động của các cartel hoặc các nhóm được thành lập để hỗ trợ lợi ích chungdanh từkhông đếm được (uncountable)The practices of cartels, or groups formed to support a common interest.

Nguồn gốc (etymology)

AI