Dịch

carterly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính cách thô lỗ hoặc cáu kỉnh, giống như một người đánh xetính từOf a rude or churlish disposition, like a carter.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI