Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cacbon hóa, làm cháy đenđộng từTo turn something to carbon, especially by heating it; to scorch or blacken.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbonizeNguyên thể (infinitive)
- carbonizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- carbonizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carbonizingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc carbonize1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cacbon hóa
- To react something with carbon.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cacbon hóa
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cacbon hóa than