carbonization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cacbon hóa, sự pha cacbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of carbonizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbonizationDạng gốc (base form)
- carbonizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa