Dịch

carbonizar

B2động từ (verb)
/kaɾboniˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Than hóa, làm cháy thành thanđộng từto carbonize

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể carbonizarDanh động từ carbonizandoPhân từ carbonizado
Presente
yocarbonizo
túcarbonizas
él/ella/Ud.carboniza
nosotroscarbonizamos
vosotroscarbonizáis
ellos/Uds.carbonizan

Họ từ (word family)

cùng gốc carbonizar

Ví dụ

  • .Công tác nhận dạng trở nên rất khó khăn vì nhiều thi thể đã bị cháy thành than.

Ngôn ngữ khác

AI