Nghĩa chính
- Nóngtính từWarm, hot.
Họ từ (word family)
cùng gốc calidVí dụ
- , , carsic (, rounded-summit , , lapies, .)
- , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcalidus“hot”
- từ tiếng Italic nguyên thủy*kalēō
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱelh₁-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha