Dịch

calid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nóngtính từWarm, hot.

Ví dụ

  • , , carsic (, rounded-summit , , lapies, .)
  • , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcalidus“hot”
  2. từ tiếng Italic nguyên thủy*kalēō
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ḱelh₁-

AI