hot
B1tính từ (adjective)
/ˈxot/
Nghĩa chính
- Nóng; gợi cảmtính từhot; sexy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hotDạng gốc (base form)
- hotsGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot dogdanh từ | danh từ | Xúc xích (món ăn nhẹ hoàn chỉnh, không bao giờ chỉ có xúc xích) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh