Dịch

hot

B1tính từ (adjective)
/ˈxot/

Nghĩa chính

  1. Nóng; gợi cảmtính từhot; sexy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotDạng gốc (base form)
  2. hotsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

hot dogdanh từXúc xích (món ăn nhẹ hoàn chỉnh, không bao giờ chỉ có xúc xích)

AI