Nghĩa chính
- Phòng tắm nước nóng (từ cổ La Mã)danh từSynonym of caldarium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- calidariumDạng gốc (base form)
- calidariumsSố nhiều (plural)
- calidaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcalidārium
Ví dụ
- mens's^([]) ( ,