Dịch

calidarium

danh từ (noun)
UK/ˌkælɪˈdɛəɹi.əm/US/ˌkælɪˈdɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Phòng tắm nước nóng (từ cổ La Mã)danh từSynonym of caldarium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. calidariumDạng gốc (base form)
  2. calidariumsSố nhiều (plural)
  3. calidaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcalidārium

Ví dụ

  • mens's^([]) ( ,

AI