calidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calidityDạng gốc (base form)
- caliditiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcaliditās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung