Dịch

calidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calidityDạng gốc (base form)
  2. caliditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcaliditās

AI