Dịch

térmica

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈteɾmika/

Nghĩa chính

  1. Nhiệtdanh từthermal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. térmicaDạng gốc (base form)
  2. térmicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cámara térmicaCamera nhiệt, camera hồng ngoại
radiación térmicaBức xạ nhiệt
sensación térmicaNhiệt độ cảm nhận thực tế
inversión térmicaNghịch nhiệt
conductividad térmicaĐộ dẫn nhiệt

Họ từ (word family)

cùng gốc térmica

Ngôn ngữ khác

AI