térmica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈteɾmika/
Nghĩa chính
- Nhiệtdanh từthermal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- térmicaDạng gốc (base form)
- térmicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cámara térmica | Camera nhiệt, camera hồng ngoại | |
| radiación térmica | Bức xạ nhiệt | |
| sensación térmica | Nhiệt độ cảm nhận thực tế | |
| inversión térmica | Nghịch nhiệt | |
| conductividad térmica | Độ dẫn nhiệt |
Họ từ (word family)
cùng gốc térmicaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh