Dịch

calcium

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Canxidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical element (symbol Ca) with atomic number 20: a soft, silvery-white alkaline earth metal which occurs naturally as carbonate in limestone and as silicate in many rocks.
  2. Nguyên tử canxidanh từđếm được (countable)An atom of this element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calciumDạng gốc (base form)
  2. calciumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calcium carbonatedanh từCanxi cacbonat
calcium deficiencyThiếu hụt canxi
calcium intakeLượng canxi hấp thụ
calcium levelNồng độ canxi
calcium supplementThực phẩm bổ sung canxi
calcium-rich foodThực phẩm giàu canxi
calcium-48danh từĐồng vị tự nhiên của canxi, 4820Ca, với 20 proton và 28 neutron. Nó phân rã rất chậm, với chu kỳ bán rã 4,3x10¹⁹ năm. Vì nó giàu neutron bất thường nên nó được dùng phổ biến để sản xuất các nguyên tố siêu nặng
calcium-45danh từĐồng vị phóng xạ của canxi, 4520Ca, có 20 proton và 25 neutron, có chu kỳ bán rã 162,6 ngày; nó được sử dụng như một chất đánh dấu trong nghiên cứu chuyển hóa canxi. Khi phân rã, nó trải qua quá trình biến đổi hạt nhân thông qua phát xạ điện tử, còn gọi là phân rã beta âm (β⁻-phân rã), thành scandium

Ví dụ

  • .Canxi không có trong chế độ ăn của anh ấy.
  • .Canxi không phải là kim loại kiềm.
  • .Chất hòa tan là muối canxi.

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1808

  1. từ tiếng Latinhcalx“lime, limestone”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI