Nghĩa chính
- Loại dây buộc, đặc biệt để buộc nhiều dây cáp hoặc dây điện tử lại với nhaudanh từA type of fastener, especially for binding several electronic cables or wires together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cable tieDạng gốc (base form)
- cable tiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha