Dịch

quick draw

danh từ (noun)
UK/ˈkwɪk ˈdɹɔː/US/ˈkwɪk ˈdɹɔ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cable tiedanh từSynonym of cable tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quick drawDạng gốc (base form)
  2. quick drawsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI