Dịch

rat belt

danh từ (noun)
US/ˈɹæt ˈbɛlt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cable tiedanh từSynonym of cable tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rat beltDạng gốc (base form)
  2. rat beltsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI