Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rat belt
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
t
ˈ
b
ɛ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cable tie
danh từ
Synonym of cable tie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rat belt
Dạng gốc
(base form)
rat belt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cable tie
AI
1
Đồng nghĩa với cable tie
1
Đồng nghĩa với cable tie
1
Đồng nghĩa với cable tie