Dịch

tie wrap

danh từ (noun)
US/ˈtaɪ ˈɹæp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cable tiedanh từSynonym of cable tie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tie wrapDạng gốc (base form)
  2. tie wrapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI