Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tie wrap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
ˈɹ
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cable tie
danh từ
Synonym of cable tie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tie wrap
Dạng gốc
(base form)
tie wrap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cable tie
AI
1
Đồng nghĩa với cable tie
1
Đồng nghĩa với cable tie
1
Đồng nghĩa với cable tie