Dịch

zip tie

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈzɪp ˈtaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cable tiedanh từSynonym of cable tie.
  2. Buộc chặt (thứ gì đó) bằng dây buộcđộng từngoại động từ (transitive)To fasten (something) with a zip tie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. zip tieNguyên thể (infinitive)
  2. zip tiesSố nhiều (plural)
  3. zip tiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. zip tying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • man's , woman's , .

AI