brida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾida/
Nghĩa chính
- Dây cươngdanh từbridle
- Dây buộc cáp, dây buộcdanh từcable tie, zip tie, tie wrap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridaDạng gốc (base form)
- bridasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toda bridatrạng từ | trạng từ | Da đầy đủ |