bridar
động từ (verb)
/bɾiˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Buộc bằng dây thừngđộng từto truss, tie with twine
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bridarDanh động từ bridandoPhân từ bridado
| Presente | |
|---|---|
| yo | brido |
| tú | bridas |
| él/ella/Ud. | brida |
| nosotros | bridamos |
| vosotros | bridáis |
| ellos/Uds. | bridan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh