Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hônđộng từnội động từ (intransitive)To kiss.
- Thuyền cá tríchdanh từA herring buss, a type of shallow-keeled Dutch fishing boat used especially for herring fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buss it downđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với bust down |
| buss-up-shutdanh từ | danh từ | Loại bánh mì không men giống như paratha |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Hôn
- ngoại động từ (transitive)To kiss (either literally or figuratively).
Ví dụ
- […] .Khi nhà thám hiểm hồi hương cúi xuống hôn mặt đất […] anh ta bị cuốn hút hoàn toàn vào sự cuồng nhiệt của khoảnh khắc đến mức không tính đến dòng xe cộ phía sau.
- những người săn cá voi và thuyền đánh cá trích Hà Lan
- , , .Ở đây anh ấy tặng Jones một nụ hôn nồng nhiệt, bắt tay anh ấy và chào tạm biệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc bussNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰus-“lip, to kiss”
danh từ, động từ
Rút gọn từ blunderbuss
danh từ
- mượn từ tiếng Hà Lanbuis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha