besar
A2động từ (verb)
/beˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hônđộng từto kiss
- Hôn nhauđộng từto kiss (each other, one another)
- Ôm hôn, âu yếmđộng từto make out with, to neck with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể besarDanh động từ besandoPhân từ besado
| Presente | |
|---|---|
| yo | beso |
| tú | besas |
| él/ella/Ud. | besa |
| nosotros | besamos |
| vosotros | besáis |
| ellos/Uds. | besan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| besar en la mejilla | Hôn lên má | |
| besar el suelođộng từ | động từ | Cắn bụi |
| besar la tierrađộng từ | động từ | Ngã sấp mặt |
| llegar y besar el santođộng từ | động từ | Làm việc gì đó cực kỳ nhanh chóng, trong nháy mắt |
| bésame el culo | Chưa có nghĩa | |
| besar el azote | Chưa có nghĩa | |
| manos besa el hombre, que querría ver cortadas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¿ ?" "Tom .""Có tốt để hôn không?" "Tom làm mọi thứ tốt."
- .Cô ấy bắt đầu hôn anh ngay khi về nhà.
- Mary .Mary chưa bao giờ hôn chồng mình công khai.
Họ từ (word family)
cùng gốc besarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh