Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buss-up-shut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bánh mì không men giống như paratha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of unleavened bread resembling a paratha.
Ví dụ
Tasty
weekday
lunch
specials
including
roti
,
buss-up-shut
and
vegetables
.
AI
1
Loại bánh mì không men giống như paratha
1
Loại bánh mì không men giống như paratha
1
Loại bánh mì không men giống như paratha