Dịch

bullseye

B2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Hồng tâmdanh từThe centre of a target, inside the inner and magpie.
  2. Hai vòng trung tâmdanh từThe two central rings on a dartboard.
  3. Kẹo cứng bạc hàdanh từA hard striped peppermint-flavoured boiled sweet.
  4. Trúng hồng tâm, tuyệt vờithán từA cry when someone hits the bullseye of a target.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullseyeDạng gốc (base form)
  2. bullseyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bullseye lanternChưa có nghĩa

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Thán từ (interjection) 1
Hồng tâm
  1. A shot which hits the centre of a target.

Ví dụ

  • — ? —.— John có ăn cắp quỹ vặt không? — Chuẩn xác.
  • .Bạn đã bắn trúng hồng tâm.
  • .Có một vết vỡ tròn trên kính chắn gió của bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI