Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Hồng tâmdanh từThe centre of a target, inside the inner and magpie.
- Hai vòng trung tâmdanh từThe two central rings on a dartboard.
- Kẹo cứng bạc hàdanh từA hard striped peppermint-flavoured boiled sweet.
- Trúng hồng tâm, tuyệt vờithán từA cry when someone hits the bullseye of a target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullseyeDạng gốc (base form)
- bullseyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bullseye lantern | Chưa có nghĩa |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Thán từ (interjection) 1
Hồng tâm
- A shot which hits the centre of a target.
Ví dụ
- — ? —.— John có ăn cắp quỹ vặt không? — Chuẩn xác.
- .Bạn đã bắn trúng hồng tâm.
- .Có một vết vỡ tròn trên kính chắn gió của bạn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- targetđồng nghĩađiểm trúng chính giữa, thường dùng trong bắn súng