diana
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diˈana/nguồn
Nghĩa chính
- Mắt bò (của mục tiêu bắn cung)danh từbullseye (of an archery target)
- Mục tiêu bắn cungdanh từarchery target
- Reveille (lời cảnh tỉnh quân sự)danh từreveille (military wakening call)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dianaDạng gốc (base form)
- dianasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toque de dianadanh từ | danh từ | Tiết lộ |
| hacer diana | Trúng đích | |
| tocar diana | Thổi kèn báo thức | |
| dar en la diana | Bắn trúng hồng tâm |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .