Dịch

Diana

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈdjana/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nữ thần Dianadanh từ riêngDiana
  2. Tên nữ Dianadanh từ riênga female given name from Latin, equivalent to English Diana
  3. Hồng tâm, tâm biadanh từbullseye (of an archery target)
  4. Bia bắn, bia mục tiêudanh từarchery target

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DianaDạng gốc (base form)
  2. dianasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar en la dianaBắn trúng hồng tâm
hacer dianaTrúng đích
tocar dianaThổi kèn báo thức
toque de dianadanh từTiết lộ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kèn báo thức
  1. reveille (military wakening call)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Các cậu đang chờ Diana nghe thấy chuyện đó à?
  • , George.Diana cũng là em gái cùng cha khác mẹ của cậu đấy, George.
  • .Diana đánh trứng còn tôi trộn bột làm bánh.

AI