Nghĩa chính
- Phế quảndanh từEither of two airways, which are primary branches of the trachea, leading directly into the lungs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bronchusDạng gốc (base form)
- bronchi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broncho-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến phế quản và đường hô hấp |
| bronchial treedanh từ | danh từ | Các phế quản cùng với các nhánh của chúng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnbronchus
- từ tiếng Hy Lạp cổβρόγχοςbrónkhos“trachea, throat”
Ví dụ
- / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bronchusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha