Dịch

bronchium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống phế quản; một phân khu của phế quảndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A bronchial tube; a subdivision of the bronchus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bronchiumDạng gốc (base form)
  2. bronchia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớibronchium
  2. từ tiếng Latinhbronchia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổβρογχίαbronkhía

AI