mesobronchium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phế quản chính của một trong hai phổidanh từThe main bronchus of either lung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mesobronchiumDạng gốc (base form)
- mesobronchia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.