Dịch

parabronchium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. parabronchuschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. parabronchiumDạng gốc (base form)
  2. parabronchia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc parabronchium

Nguồn gốc (etymology)

AI