Dịch

bronquio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾonkjo/

Nghĩa chính

  1. Phế quảndanh từbronchus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronquioDạng gốc (base form)
  2. bronquiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI