Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronquial
C2
tính từ
(adjective)
/bɾonˈkjal/
Nghĩa chính
1
Phế quản
tính từ
bronchial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bronquial
Dạng gốc
(base form)
bronquial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bronchial
Cuống phổi
AI
1
Phế quản
1
Phế quản
1
Phế quản