bronquiolo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾonˈkjolo/
Nghĩa chính
- Tiểu phế quảndanh từbronchiole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronquioloDạng gốc (base form)
- bronquiolosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bronquioloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh