Dịch

bronchial tree

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɒŋ.kiː.əl ˈtɹiː/US/ˈbɹɔŋ.ki.əl ˈtɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các phế quản cùng với các nhánh của chúngdanh từThe bronchi together with their branches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronchial treeDạng gốc (base form)
  2. bronchial treesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (631, BALB/, 57/6[,] -1).
  • , .

AI