Dịch

broncho-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến phế quản và đường hô hấptiền tốrelating to bronchi and the airways

Cụm từ (phrase)

tracheo-broncho-pulmonarytính từLiên quan đến hoặc liên quan đến khí quản, phế quản và phổi nói chung, đặc biệt là liên quan đến các bệnh, nhiễm trùng hoặc các quá trình sinh lý ảnh hưởng đến toàn bộ đường hô hấp dưới

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβρόγχος

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI