Nghĩa chính
- Kẻ cướpdanh từAn outlaw or bandit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brigandDạng gốc (base form)
- brigandsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrigaunt
- từ tiếng Pháp cổbrigand“foot soldier”
- từ tiếng Ýbriga“trouble, bother”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha