Dịch

brigand

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɪɡ.ənd/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướpdanh từAn outlaw or bandit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brigandDạng gốc (base form)
  2. brigandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrigaunt
  2. từ tiếng Pháp cổbrigand“foot soldier”
  3. từ tiếng Ýbriga“trouble, bother”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI