brigante
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiˈɡante/
Nghĩa chính
- Du côndanh từbrigand
- Tên cướpdanh từbandit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briganteDạng gốc (base form)
- brigantesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh