Dịch

brigante

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiˈɡante/

Nghĩa chính

  1. Du côndanh từbrigand
  2. Tên cướpdanh từbandit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briganteDạng gốc (base form)
  2. brigantesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI