Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brigandess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ cướp
danh từ
A female brigand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brigandess
Dạng gốc
(base form)
brigandess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brigand
+
-ess
AI
1
Nữ cướp
1
Nữ cướp
1
Nữ cướp