Dịch

blackguard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người hầu thấp nhất trong gia đình chịu trách nhiệm quản lý nồi, chảo và các thiết bị nhà bếp khácdanh từThe lowest servant in a household charged with pots, pans, and other kitchen equipment.
  2. Lăng mạ hoặc lạm dụng bằng ngôn ngữ thô tụcđộng từngoại động từ (transitive)To revile or abuse in scurrilous language.
  3. Hành động như một kẻ đen tối; trở thành một kẻ vô lạiđộng từnội động từ (intransitive)To act like a blackguard; to be a scoundrel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackguardNguyên thể (infinitive)
  2. blackguardsSố nhiều (plural)
  3. blackguardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. blackguardingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người vô đạo đức
  1. Người vô đạo đức, đáng khinh; một người không đáng tin cậyAn unprincipled, contemptible person; an untrustworthy person.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • man's , , , , , ? ! !
  • ,
  • , , . […] — — .

AI