Nghĩa chính
- Phó mát mềm của Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An originally French variety of soft cheese made from cow's milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brieDạng gốc (base form)
- briesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrie
- từ tiếng Gaul*brigā
- từ tiếng Celt nguyên thủy*brigā“hill, fortress”
Cùng gốc (doublet)Brie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc brieVí dụ
- “ can’t brie-leave !!!”. .Đăng lên Instagram với chú thích “Tôi không thể brie-lieve món này ngon thế nào!!!”. Không có chút phô mai brie nào trong chiếc bánh mì kẹp này.
- .Brie là một chú chuột màu xanh nhạt với đôi mắt xanh, mũi hồng, mõm trắng và mái bằng màu hồng.
- , , .Miếng phô mai brie béo ngậy tan chảy trên đầu lưỡi tôi, để lại dư vị đậm đà, thơm mùi bơ.